RANGER RAPTOR

City Ford Bà Rịa

Địa chỉ : Quốc Lộ 51, P.Phước Trung, TP.Bà Rịa, Tỉnh BR-VT

TƯ VẤN BÁN HÀNG
Văn Văn Nô
SDT : 0902.446.955

Mail : vvno.cityford@gmail.com

1,198,000,000 Đ

NGOẠI THẤT

CHIẾN BINH OFF-ROAD

Kế thừa từ Ford Ranger, Ranger Raptor được trang bị bộ khung từ thép siêu cường, tấm chắn gầm chắc khỏe và rộng, thiết kế cải tiến để sẵn sàng chinh phục những cung đường mà các dòng bán tải khác không dám đương đầu

SINH RA ĐỂ THÔNG TRỊ ĐỊA HÌNH

Thiết kế Táo bạo

Một trong những nét đặc trưng của Ford Raptor chính là bộ lưới tản nhiệt gắn chữ FORD rất lớn phía trước, hông xe vồng lên chắc chắn, cản trước sau bắt vào khung càng tôn thêm vóc dáng mạnh mẽ. Đèn sương mù công nghệ LED cùng khe dẫn khí làm mát hai bên tăng thêm kiểu dáng khí động học. Thùng hàng phía sau xe được nhấn mạnh bởi cản sau và logo Ford nổi 3D.

MÀU XE

Trắng

Đỏ

Xanh dương

Xám Conquer

Đen

NỘI THẤT

THIẾT KẾ NỘI THẤT

Khoang lái của Ranger Raptor được thiết kế chuyên dụng dành cho các xe có hiệu năng cao để bạn luôn sẽ dàng kiểm soát ở mọi tốc độ hay trên mọi địa hình.

Ghế thể thao ôm sát người ngồi

Với gối tựa đầu Raptor độc đáo, sườn ghế bo cao và thiết kế lòng ghế tạo cảm giác ôm người hơn khi Off-Road

Phần tay nắm bọc da, đục lỗ trên Vô-lăng

Raptor cho bạn kiểm soát tốt hơn hệ thống lái. Mốc đánh dấu tâm màu đỏ ở trên cùng của vành Vô -Lăng giúp bạn dễ dàng theo dõi hướng xoay của Lốp khi đánh lái hoặc ôm cua.

Đường chỉ khâu đặc trưng của Raptor

Đường chỉ được thể hiện tinh xảo trên Vô lăng, lưng ghế, tấm phủ bên trên bảng điều khiển, tay cầm cần số bọc da và thảm trải sàn.

Màn hình cảm ứng 8″

Được thiết kế riêng giao diện hiển thị khi hởi động cho Rptor, tích hợp những chức năng cảm ứng của một chiếc điện thoại thông minh.

VẬN HÀNH

DÒNG XE HIỆU NĂNG CAO

Mang trong mình sức mạnh từ Ford Performance DNA để sẵn sàng chinh chiến trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Ranger Raptor là chiếc bán tải đầu tiên của Ford có khả năng chạy off-road tốc độ cao. Đó là siêu bán tải.

Động cơ Bi-Turbo 2.0L với hộp số tự động 10 cấp.

Không chỉ là sự kết hợp công nghệ động cơ hiện đại nhất của Ford, Ranger Raptor thiết lập chuẩn mực mới về tính năng vận hành. Động cơ 2.0L Bi-Turbo tiên tiến kết hợp với hộp số tự động 10 cấp cho công suất tối ưu nhất, sức kéo lớn nhất, giúp cải thiện khả năng tăng tốc và chuyển số nhanh hơn, chính xác hơn.

Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình (TMS) với chế độ Baja.

Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình công nghệ tiên tiến nhất với 6 chế độ hoạt động, giúp bạn chinh phục mọi địa hình chỉ bằng một động tác vặn núm xoay. Chế độ Baja, được đặt tên theo cảm hứng từ giải đua Baja 1000 Desert Race, sẽ tối ưu độ bám, cải thiện độ nhạy và tốc độ chuyển số, giúp Ranger Raptor tận dụng tối đa khả năng chạy tốc độ cao trên sa mạc.

Hệ thống treo thiết kế dành cho xe đua

Hệ thống treo của Ranger Raptor được tính toán sao cho có thể

thích ứng với những địa hình khó khăn nhất ở tốc độ cao nhất.

Giảm xóc hiệu FOX Racing Shocks 2.5-inch là trang bị

tiêu chuẩn trên Raptor, tăng 30% độ nhún so với giảm

xóc trên các phiên bản khác của Ranger. 

Bộ lốp địa hình chuyên dụng

Bộ lốp địa hình chuyên dụng 33-inch hiệu BF Goodrich được trang bị tiêu chuẩn trên Ranger Raptor, với hoa lốp sắc nét, được thiết kế cho tuổi thọ dài hơn. Thành lốp cũng được thiết kế bền chắc hơn 20% so với lốp tiêu chuẩn thông thường.

AN TOÀN

KHẢ NĂNG KIỂM SOÁT

Hệ thống Cân bằng Điện tử toàn diện trên Ranger Raptor được thiết kế giúp bạn duy trì khả năng kiểm soát khi lái xe trên những điều kiện địa hình offroad phức tạp và cả ngay cả khi tải nặng.

 

Độ cứng của khung

Hệ thống khung gầm của Ranger được cải tiến vững chắc hơn cho phiên bản Ranger Raptor khi sử dụng thép siêu cứng. Tấm chắn gầm rộng gấp đôi so với chắn gầm của Ranger, được làm bằng thép siêu cứng dày 2.3mm để chịu đựng được những cú va đập khi đi offroad. Toàn bộ hệ thống khung được gia cường để chống lại những va đập mạnh từ ngoại cảnh. Các thanh dầm cứng hai bên sườn có thể hấp thụ các cú va đập lên tới 1G.

Khoảng sáng gầm xe 230mm

Ranger Raptor có khả năng vô hiệu hóa mọi chướng ngại vật khi chiếc xe đi qua nhờ khoảng sáng gầm xe tới 230m

Khả năng Lội nước Vô địch

Khả năng lội nước của Ranger Raptor tuyệt vời với 850mm giúp xe có thể vượt sông một cách nhẹ nhàng, trong khi tư thế ngồi cao giúp bạn quan sát xung quanh tốt hơn.

TIỆN NGHI

Khoang lái tiện nghi

Chỉ việc bấm nút Mode trên vô lăng để chọn chế độ vận hành. Ghế thể thao ôm sát người ngồi, với gối tựa đầu Raptor độc đáo, tạo tư thế rất thoải mái khi lái xe trên địa hình off-road. Có thể thấy đường chỉ khâu đặc trưng của Ranger Raptor được thể hiện tinh xảo trên vô lăng, tấm phủ bên trên bảng điều khiển, tay cầm cần số bằng da và thảm trải sàn. Màn hình hiển thị đa thông tin cung cấp đầy đủ các thông số vận hành của xe cho người lái, rất dễ theo dõi mà không làm chói mắt.

Vô-lăng thiết kế đặc biệt

Vành vô-lăng với đường chỉ màu vừa vặn trong lòng tay giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn. Chính giữa đỉnh vô lăng được đánh dấu màu đỏ giúp bạn theo dõi hướng xoay của lốp khi đánh vô-lăng hoặc ôm cua.

Lẫy chuyển số

Lẫy chuyển số làm bằng hợp kim ma-giê cao cấp được tích hợp trên vô-lăng bọc da cho phép người lái chuyển số nhanh mà không phải rời tay khỏi vô-lăng.

SYNC™ 31

SYNC™ 3 giúp bạn kết nối, giải trí mà vẫn luôn tập trung trên lộ trình. Hệ thống này sử dụng tới hơn 10.000 câu lệnh để thực hiện cuộc gọi, nghe nhạc, và điều chỉnh nhiệt độ trong khoang xe. Màn hình cảm ứng 8-inch dễ sử dụng hơn trước, tích hợp chức năng cảm ứng vuốt và phóng to.

Apple CarPlay2 và Android Auto3 có thể kết nối trực tiếp với SYNC™3, do vậy bạn có thể vừa lái xe vừa thoải mái truy cập những ứng dụng di động yêu thích của mình.

Ford AppLink®4 có thể giúp bạn mở và điều khiển bằng giọng nói một số ứng dụng di động yêu thích của mình, hoặc truy cập các ứng dụng này theo nhóm vốn được kết nối tự động từ chiếc điện thoại thông minh của bạn khi kết nối và ghép đôi với hệ thống SYNC® của xe.

Tìm hiểu thêm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬTRANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4
KÍCH THƯỚC
Dài x rộng x cao/ Length x Width x Height (mm)5363 x 1873 x 2028
Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm)3220
Khoảng sáng gầm xe (mm)230
Bán kính vòng quay (mm)6350
Dung tích bình nhiên liệu (lit)80
Động cơ / Engine
Kiểu động cơ / Engine TypeBi Turbo Diesel 2.0L I4 TCDI

Trục cam kép, có làm mát khí nap / DOHC, with Intercooler

Dung tích xi lanh / Displacement (cc)1996
Công suất cực đại (ps/vòng/phút)213 (156,7KW) / 3750
Mô Men xoắn cực đại (Nm/ rpm)500 / 1750-2000
Tiêu chuẩn khí thái / Emission level EURO 4
Hệ thống truyền động / Drive train Hai cầu / 4×4
Gài cầu điện / Shift-on-the-fly Có / With
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Có / With
Khóa vi sai cầu sau / Rear e-lock differential Có / With
Hộp số / Transmission Số tự động 10 Cấp / 10 SpeedS AT
Lẫy chuyển số thể thao / Peddle Shift Có / With
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
 Hệ thống treo / Suspension System 
 Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xò treo, và ống giảm chấn / Independent springs & Tubular double acting shock absorbers
 Hệ thống treo sau / Rear suspension Hệ thống treo sau sử dụng ống giám xóC thể thao / Rear suspension with shock absorbers
 Hệ thống phanh / Break system
 Phanh trước / Front Brake Phanh Ðĩa / Disc brake
 Phanh sau / Rear Brake Phanh Ðĩa / Disc brake
 Cỡ lốp / Tire Size 285/70R17
 Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″
Trang thiết bị an toàn / Safety Features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe Có / With
 Camera lùi Có / With
 Cảm biến đỗ xe / Parking sensorCảm biến phía sau (Rear Sensor)
 Hệ thống chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / Anti-lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có / With
 Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) / Electronic stability program (ESP) Có / With
 Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) Có / With
 Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch asssist Có / With
 Hệ thống hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assist Có / With
 Ga tự động / Cruise control Có / With
 Hệ thống báo động trộm / Alarm system Có / With
 Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
 Cụm đèn pha phía trước/ HeadlampHID Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
 Ðèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Có / With
 Ðèn sương mù / Front fog lamp Có / With
 Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
 Bộ trang bị Raptor / Raptor packages Có / With
 Trang thiết bị nội thất / Interior
 Khởi động bằng nút bấm / Power push start Có / With
 Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
 Ðiều hoà nhiệt độ / Air conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
 Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ / Leather & Velour
 Ghế lái trước/ Front Driver seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
 Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
 Cửa kính điều khiển điện / Power window Có / With
 Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic rear view mirror
 Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 Speakers)
 Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation Có / With
 Công nghệ giái trí SYNC / SYNC System Ðiều khiển giọng nói SYNC Gen 3
 Bản đồ / Navigation System Có / With
 Ðiều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

 

Hình Ảnh